Ngày 18/08/2025, trên bản tin “Bỏ room tín dụng: Các ngân hàng liệu có bứt phá?” của SCTV8 - VITV, bà Trần Thị Kiều Oanh, Trưởng bộ phận Nghiên Cứu và Tư vấn Dịch vụ tài chính, FiinGroup đã có những chia sẻ quan trọng xoay quanh lộ trình dỡ bỏ hạn mức tăng trưởng tín dụng (room tín dụng) và tác động đối với hệ thống ngân hàng cũng như thị trường vốn.
Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đang triển khai chủ trương từng bước gỡ bỏ room tín dụng, hướng đến phân bổ tín dụng theo cơ chế thị trường thay vì hành chính. Đây là một trong những giải pháp lớn để nâng hạng thị trường tài chính và phù hợp với cam kết hội nhập quốc tế.
Bước đi phù hợp với xu thế quốc tế
Tại buổi phỏng vấn, bà Oanh nhấn mạnh việc dỡ bỏ room tín dụng là bước đi phù hợp với xu hướng quốc tế, nhằm đưa việc phân bổ tín dụng về cơ chế thị trường, giảm sự phụ thuộc vào điều hành hành chính. Về dài hạn, điều này giúp:
Tăng tính chủ động cho các tổ chức tín dụng (TCTD) trong hoạch định kinh doanh.
Hạn chế cơ chế “xin – cho” vốn tồn tại lâu nay.
Tối ưu hóa phân bổ vốn dựa trên hiệu quả và rủi ro.
Tuy nhiên, hiệu quả của kế hoạch này sẽ phụ thuộc lớn vào mức độ sẵn sàng của khung giám sát dựa trên rủi ro (áp dụng đầy đủ Basel III, bộ đệm vốn, giám sát tập trung theo ngành) và khả năng điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, đặc biệt là sử dụng công cụ lãi suất và thị trường mở để định hướng tăng trưởng tín dụng.
Với một số ý kiến cho rằng “việc dỡ bỏ room tín dụng sẽ chỉ có lợi cho các ngân hàng lớn, bởi các ngân hàng nhỏ sẽ phải đối diện với nhiều khó khăn hơn do yếu kém về vốn, quản trị rủi ro hoặc đang trong diện giám sát đặc biệt thì sẽ không thể tận dụng cơ hội để bứt phá”, bà Oanh cho rằng quy mô ngân hàng không quyết định sức mạnh bộ đệm vốn, bởi thực tế đã có hơn 10 ngân hàng, bao gồm cả ngân hàng nhỏ và vừa, hoàn thành các chỉ tiêu trong chuẩn Basel III. Nói chính xác hơn, việc bỏ room tín dụng sẽ tạo lợi thế cho các ngân hàng có bộ đệm vốn tốt, quản trị rủi ro cao, chi phí vốn thấp; Ngược lại, các ngân hàng có bộ đệm vốn trên tài sản rủi ro mỏng hoặc đang trong diện giám sát đặc biệt sẽ gặp hạn chế bởi: Tỷ lệ an toàn vốn ở mức thấp, có thể gặp nhiều khó khăn trong huy động vốn dài hạn với chi phí hợp lý và hệ thống quản trị rủi ro chưa đạt chuẩn cao.
Điều này cho thấy khả năng đáp ứng chuẩn mực vốn cao không chỉ giới hạn ở một số ngân hàng lớn. Ngược lại, áp lực tuân thủ Basel III cũng hiện hữu ngay trong nhóm này, bao gồm cả Big 4 với tỷ lệ CAR còn khá khiêm tốn (khoảng 10%), trong khi việc gia tăng vốn cấp 1 lại gặp nhiều khó khăn.
Trong ngắn hạn, việc dỡ bỏ room tín dụng chắc chắn sẽ tạo ra sự phân hóa trong hệ thống, nhưng không hẳn tiêu cực vì sẽ thúc đẩy các ngân hàng chưa đạt chuẩn tái cấu trúc, tăng vốn, nâng chuẩn quản trị và khuyến khích M&A, từ đó nâng sức cạnh tranh tổng thể.
Kiểm soát rủi ro khi bỏ room tín dụng
Bà Oanh nhấn mạnh, rủi ro là có thật nếu việc bỏ room tín dụng diễn ra mà thiếu các công cụ giám sát và điều tiết đủ mạnh. Khi tín dụng tăng nhanh hơn khả năng quản trị rủi ro và năng lực vốn, hệ thống có thể đối mặt với nợ xấu (NPL ratio) gia tăng do hạ chuẩn cho vay, dòng vốn chảy vào lĩnh vực đầu cơ, gây áp lực lạm phát và nguy cơ bong bóng tài sản. Áp lực này càng lớn khi tỷ lệ an toàn vốn (CAR) trung bình của các ngân hàng thương mại Việt Nam chỉ trên 12%, trong đó một số ngân hàng có vốn Nhà nước ở mức xấp xỉ hoặc dưới 10%, thấp hơn nhiều so với mức bình quân 18–20% tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Khoảng cách này phản ánh dư địa tăng trưởng nhưng đồng thời cũng là áp lực phải gia tăng vốn để bảo đảm an toàn trong thời gian tới
Tuy nhiên, Việt Nam đang từng bước áp dụng các biện pháp như nâng yêu cầu vốn, giám sát tín dụng theo ngành và cơ chế cảnh báo sớm, cùng với Thông tư 14/2025/TT-NHNN về quản trị rủi ro. Việc triển khai Basel III sẽ giúp nâng chất lượng vốn, quản trị rủi ro toàn diện, giảm sự phụ thuộc vào biện pháp hành chính như room tín dụng.
Để tiến tới việc dỡ bỏ hoàn toàn room tín dụng, có 4 nhóm điều kiện cần được đáp ứng:
Nâng vốn và an toàn hệ thống theo chuẩn Basel III, thực hiện stress test định kỳ để đánh giá khả năng chịu đừng của các ngân hang trước trước biến động lớn.
Tăng giám sát tín dụng theo ngành, áp dụng cơ chế cảnh báo và can thiệp sớm.
Chuẩn hóa công bố thông tin theo bộ chỉ số an toàn tài chính (Financial Soundness Indicators – FSIs) gồm các chỉ số chính như CAR (tỷ lệ an toàn vốn), LCR (tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản), NSFR (tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng), LDR (tỷ lệ cho vay trên huy động) và NPL ratio (tỷ lệ nợ xấu), đồng thời khuyến khích thực hiện xếp hạng tín nhiệm độc lập.
Phát triển thị trường vốn để giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng; triển khai theo lộ trình, giám sát chặt và điều chỉnh định kỳ.
Theo bà Oanh, cần có lộ trình thực hiện thay vì áp dụng đồng loạt, do mức độ sẵn sàng và sức khỏe tài chính của các ngân hàng hiện nay còn phân hóa. Lộ trình này có thể gồm: (i) giai đoạn 1 áp dụng trước cho nhóm ngân hàng đáp ứng đầy đủ chuẩn vốn và quản trị rủi ro; (ii) giai đoạn 2 mở rộng dần cho các ngân hàng còn lại, đi kèm cơ chế giám sát chặt chẽ. Đồng thời, cần tiến hành đánh giá định kỳ và điều chỉnh công cụ điều hành phù hợp với biến động thị trường.
Tóm lại, việc bỏ room tín dụng là xu hướng tất yếu nhưng chỉ hiệu quả khi đi kèm nâng chuẩn vốn, giám sát dựa trên rủi ro, minh bạch thông tin và phát triển thị trường vốn. Ngắn hạn sẽ có phân hóa, nhưng dài hạn giúp hệ thống ngân hàng Việt Nam khỏe hơn, phân bổ vốn hiệu quả hơn và hội nhập sâu với chuẩn mực quốc tế.
👉 Xem chi tiết phỏng vấn trên VITV TẠI ĐÂY
------------------------------------------------------------------------------------
FiinGroup luôn đồng hành cùng thị trường
Với hệ sinh thái phân tích dữ liệu toàn diện và đa dạng, FiinGroup hỗ trợ thị trường tài chính và ngân hàng trong quá trình nâng chuẩn:
Nghiên cứu chuyên sâu & tư vấn: Các báo cáo phân tích ngành, phân tích vĩ mô và giải pháp quản trị rủi ro.
Dịch vụ dữ liệu & phân tích: Bộ dữ liệu toàn diện về tín dụng, ngân hàng, trái phiếu DN, chứng khoán.
FiinRatings: Xếp hạng tín nhiệm độc lập, đánh giá khung trái phiếu xanh (SPO).